Saudi Professional League01:00 ngày 05/04/2025

Al Hilal
1 - 3

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Nassr
48Chỉ số 2453
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2210
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 81
10Chỉ số 27
85Chỉ số 2384
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-137883568287722299
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Yami#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lodi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitrović#16

A.Mitrović#11

A.Mitrović#15

A.Mitrović#21

A.Mitrović#12

A.Mitrović#24

A.Mitrović#99

A.Mitrović#7

A.Mitrović#4
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-2242378832319111097
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Najdi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#70

C.Ronaldo#25

C.Ronaldo#50

C.Ronaldo#36

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#27

C.Ronaldo#29

C.Ronaldo#22

C.Ronaldo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr1 - 1
Al Hilal
Al Nassr1 - 4
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 1
Al Hilal
Al Hilal2 - 1
Al Nassr
Al Hilal2 - 0
Al Nassr
Al Hilal3 - 0
Al Nassr
Al Hilal1 - 1
Al Nassr
Al Hilal2 - 0
Al Nassr
Al Nassr2 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Pakhtakor1 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al-Wasl SC0 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Damac2 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Nassr3 - 0
Esteghlal Tehran
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Esteghlal Tehran0 - 0
Al Nassr
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Persepolis0 - 0
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#11#20#30#41#510#60#70
Al Nassr
#13#21#30#40#57#60#70
Al Qadsiah
Al Khaleej
Al Fateh
Al Okhdood
Al-Raed SFC