Portuguese Primera Liga01:00 ngày 02/03/2026

Casa Pia AC
1 - 1

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốMoreirense
81Chỉ số 2387
29Chỉ số 2440
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
2Chỉ số 33
1Chỉ số 27
1Chỉ số 81
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-2-114343724285291390
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pérez#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Conte#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Osundina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cassiano#11

Cassiano#10

Cassiano#75

Cassiano#21

Cassiano#24

Cassiano#95

Cassiano#99

Cassiano#19

Cassiano#27
Moreirense
Sơ đồ 4-3-31376662617118212910
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Alonso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Travassos#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Semedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bondoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bondoso#4

K.Bondoso#71

K.Bondoso#7

K.Bondoso#27

K.Bondoso#78

K.Bondoso#25

K.Bondoso#30

K.Bondoso#23

K.Bondoso#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense2 - 1
Casa Pia AC
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Moreirense
Casa Pia AC0 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 4
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 2
FC Arouca
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense0 - 3
Sporting CP
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Alverca2 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 4
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#11#21#30#42#51#60#70
Moreirense
#11#20#30#43#57#60#70
Sporting Braga
Estoril