Portuguese Primera Liga22:30 ngày 24/01/2026

Moreirense
1 - 0

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốSanta Clara
0Chỉ số 40
17Chỉ số 2429
2Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2390
2Chỉ số 32
1Chỉ số 210
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-3-31376662617218112910
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Alonso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Travassos#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Semedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bondoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bondoso#71

K.Bondoso#25

K.Bondoso#20

K.Bondoso#30

K.Bondoso#27

K.Bondoso#78

K.Bondoso#16

K.Bondoso#7

K.Bondoso#99
Santa Clara
Sơ đồ 3-5-21211323235778427010
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Klismahn#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#49
G.Vieira#80
G.Vieira#85

G.Vieira#65

G.Vieira#94

G.Vieira#64

G.Vieira#4

G.Vieira#12

G.Vieira#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara0 - 1
Moreirense
Santa Clara1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Moreirense0 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 2
Moreirense
Santa Clara3 - 0
Moreirense
Santa Clara0 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 2
Santa Clara
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Alverca2 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 4
Benfica
Estoril3 - 3
Moreirense
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Porto
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting Braga1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Santa Clara3 - 0
Comercio Industria
Santa Clara1 - 2
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#11#20#30#42#55#60#70
Santa Clara
#10#20#30#42#55#60#70
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes