Portuguese Primera Liga01:00 ngày 12/01/2026

Moreirense
1 - 0

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốCD Tondela
2Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2332
15Chỉ số 2419
1Chỉ số 31
3Chỉ số 223
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-3-3222326171125217910
Đội hình xuất phát

C.Secco#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Travassos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Michel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Assis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Alonso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Teguia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Semedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bondoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bondoso#8

K.Bondoso#20

K.Bondoso#27

K.Bondoso#44

K.Bondoso#78

K.Bondoso#13

K.Bondoso#30

K.Bondoso#99

K.Bondoso#66
CD Tondela
Sơ đồ 4-3-33124206010973272979
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Maviram#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.odge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Maranhão#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Siebatcheu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Félix#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Félix#8

H.Félix#1

H.Félix#15

H.Félix#19

H.Félix#27

H.Félix#6

H.Félix#90

H.Félix#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense2 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 3
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 4
Benfica
Estoril3 - 3
Moreirense
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
FC Porto
AD Fafe1 - 0
Moreirense
Nacional da Madeira3 - 2
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Nacional da Madeira3 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 2
FC Porto
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
FC Caldas
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD2 - 2
CD Tondela
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#11#20#30#41#54#60#70
CD Tondela
#10#20#30#41#52#60#70
Rio Ave
Santa Clara
Alverca