Portuguese Primera Liga03:15 ngày 24/02/2026

FC Famalicao
2 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốCasa Pia AC
107Chỉ số 2361
57Chỉ số 2439
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
11Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-3-3252551628206142397
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Garcia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Bondo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Dias#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Abubakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Vinicios#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vinicios#1

M.Vinicios#80

M.Vinicios#5

M.Vinicios#3

M.Vinicios#18

M.Vinicios#12

M.Vinicios#77

M.Vinicios#47

M.Vinicios#8
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-2-114343198085291399
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Kaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Prieto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Conte#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Osundina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Mendes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Mendes#10

C.Mendes#42

C.Mendes#21

C.Mendes#24

C.Mendes#11

C.Mendes#95

C.Mendes#27

C.Mendes#18

C.Mendes#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia AC
FC Famalicao1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
Sporting CP1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SAD
Gil Vicente5 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Alverca1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 3
CF Estrela Amadora SAD
Benfica1 - 0
FC Famalicao
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 0
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 2
FC Arouca
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 1
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#12#21#30#43#57#60#70
Casa Pia AC
#10#20#30#42#57#60#70
Moreirense
Sporting Braga