Portuguese Primera Liga22:30 ngày 28/12/2025

Casa Pia AC
0 - 0

Vitoria Guimaraes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốVitoria Guimaraes
2Chỉ số 23
56Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 227
35Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 4-2-3-1118643587472202910
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Conte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Nhaga#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Oukili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Livolant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Livramento#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Livramento#17

D.Livramento#14

D.Livramento#90

D.Livramento#33

D.Livramento#4

D.Livramento#99

D.Livramento#7

D.Livramento#19

D.Livramento#42
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-12523261763018204819
Đội hình xuất phát

J.Castillo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nobrega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Lebedenko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mitrović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Nogueira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Samu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Saviolo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Camara#27

O.Camara#66

O.Camara#90
O.Camara#75

O.Camara#22

O.Camara#88

O.Camara#80

O.Camara#21

O.Camara#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
FC Alpendorada0 - 3
Casa Pia AC
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SAD
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia AC
Anca FC0 - 3
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 4
Sporting CP
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil Vicente
FC Porto1 - 3
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 0
AVS Futebol SAD
Vitoria Guimaraes4 - 0
Mortagua
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
FC Famalicao2 - 0
Vitoria GuimaraesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#10#20#30#44#52#60#70
Vitoria Guimaraes
#10#20#30#42#53#60#70
Moreirense
Nacional da Madeira
Estoril
FC Arouca