Portuguese Primera Liga03:15 ngày 17/01/2026

Sporting CP
3 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốCasa Pia AC
0Chỉ số 32
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 41
100Chỉ số 2374
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
55Chỉ số 2428
10Chỉ số 223
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-11132522252510173197
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Vagiannidis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Guilherme#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#27

L.Suárez#58

L.Suárez#6

L.Suárez#91

L.Suárez#90

L.Suárez#14

L.Suárez#45

L.Suárez#12

L.Suárez#23
Casa Pia AC
Sơ đồ 5-4-117246435297442790
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Larrazabal#72 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Conte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Livolant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nhaga#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Pérez#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nsona#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cassiano#8

Cassiano#17

Cassiano#10

Cassiano#19

Cassiano#99

Cassiano#24

Cassiano#21

Cassiano#33

Cassiano#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP8 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
Sporting CP
Casa Pia AC3 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP1 - 2
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente1 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Vitoria Guimaraes1 - 4
Sporting CP
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
FC Bayern Munich3 - 1
Sporting CP
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP3 - 0
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
FC Alpendorada0 - 3
Casa Pia AC
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#13#22#30#40#54#60#70
Casa Pia AC
#10#20#31#42#56#60#70
FC Porto
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
Nacional da Madeira
Estoril
FC Arouca