Portuguese Primera Liga22:30 ngày 08/02/2026

Nacional da Madeira
0 - 0

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nacional da MadeiraChỉ sốCasa Pia AC
12Chỉ số 224
2Chỉ số 33
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2369
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
40Chỉ số 2433
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-3-311634385286827911
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nunez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gomes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Liziero#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dias#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Baeza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Veron#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

PauloBóia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PauloBóia#88

PauloBóia#10

PauloBóia#7

PauloBóia#26

PauloBóia#33

PauloBóia#19

PauloBóia#15

PauloBóia#50

PauloBóia#99
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-314318728085299021
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Conte#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Morais#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Morais#10

T.Morais#19

T.Morais#13

T.Morais#24

T.Morais#99

T.Morais#11

T.Morais#95

T.Morais#27

T.Morais#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC0 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC2 - 2
Nacional da Madeira
Casa Pia AC1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC0 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
Sporting CP2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 1
Nacional da Madeira
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 1
CD Tondela
Alverca1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Benfica
Sporting Braga4 - 2
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
AlvercaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nacional da Madeira
#10#20#30#42#512#60#70
Casa Pia AC
#10#20#30#43#51#60#70
FC Famalicao
Moreirense
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
FC Arouca