Portuguese Primera Liga21:30 ngày 27/09/2025

Moreirense
2 - 1

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốCasa Pia AC
82Chỉ số 23100
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2214
37Chỉ số 2442
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense3 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Moreirense
Casa Pia AC0 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 4
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Gil Vicente2 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara0 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 1
Alverca
FC Felgueiras0 - 1
Moreirense
Viseu1 - 2
Moreirense
Moreirense3 - 0
AVS Futebol SAD
Moreirense0 - 0
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Arouca0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Nacional da Madeira
FC Porto4 - 0
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Alverca2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
SL Benfica B
Casa Pia AC0 - 0
Portimonense SC
Casa Pia AC4 - 4
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#12#21#30#45#56#60#70
Casa Pia AC
#11#21#30#44#58#60#70
Benfica
Sporting Braga
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela