Portuguese Primera Liga03:45 ngày 03/02/2026

Casa Pia AC
2 - 1

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốFC Porto
3Chỉ số 216
0Chỉ số 41
2Chỉ số 224
22Chỉ số 2469
0Chỉ số 210
70Chỉ số 23131
32Chỉ số 2568
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-314343728085219029
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Conte#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Morais#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Livolant#24

J.Livolant#95

J.Livolant#19

J.Livolant#11

J.Livolant#10

J.Livolant#13

J.Livolant#7

J.Livolant#99

J.Livolant#18
FC Porto
Sơ đồ 4-3-39952357422131011917
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Rosario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#21

B.Sainz#7

B.Sainz#14

B.Sainz#77

B.Sainz#20

B.Sainz#8

B.Sainz#86

B.Sainz#4

B.Sainz#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto4 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 1
Casa Pia AC
FC Porto2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
FC Porto
Casa Pia AC0 - 3
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
FC Alpendorada0 - 3
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto3 - 1
Rangers F.C.
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 0
Benfica
Santa Clara0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
Alverca0 - 3
FC Porto
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#12#22#30#43#50#60#70
FC Porto
#11#20#31#42#510#60#70
Moreirense
Sporting Braga
Nacional da Madeira
Estoril
FC Arouca