Portuguese Primera Liga03:15 ngày 24/01/2026

Casa Pia AC
3 - 3

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốAVS Futebol SAD
65Chỉ số 23110
0Chỉ số 82
3Chỉ số 35
2Chỉ số 226
2Chỉ số 211
4Chỉ số 217
42Chỉ số 2558
36Chỉ số 2465
0Chỉ số 40
3Chỉ số 3714
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-314343728745219029
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nhaga#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Conte#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Morais#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Livolant#33

J.Livolant#14

J.Livolant#18

J.Livolant#24

J.Livolant#7

J.Livolant#80

J.Livolant#13

J.Livolant#19

J.Livolant#10
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-2-3-11232635247027118147
Đội hình xuất phát

Adriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mendonca#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ponck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Semedo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiki#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Roni#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Algobia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Lima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Perea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Tomane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomane#18

Tomane#93

Tomane#2

Tomane#12

Tomane#21

Tomane#3

Tomane#19

Tomane#20

Tomane#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AVS Futebol SAD0 - 2
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
FC Alpendorada0 - 3
Casa Pia AC
Benfica2 - 2
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Vitoria Guimaraes4 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
Viseu
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#13#21#30#43#52#60#70
AVS Futebol SAD
#13#20#30#45#511#60#70
FC Famalicao
Sporting Braga
Estoril
CF Estrela Amadora SAD