Portuguese Primera Liga01:00 ngày 22/12/2025

CD Tondela
1 - 2

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốCasa Pia AC
4Chỉ số 215
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
75Chỉ số 2366
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 225
35Chỉ số 2436
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Nacional da Madeira3 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 2
FC Porto
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
FC Caldas
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD2 - 2
CD Tondela
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Vila Real1 - 5
CD Tondela
Racing de Ferrol2 - 2
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
FC Alpendorada0 - 3
Casa Pia AC
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SAD
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia AC
Anca FC0 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 2
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#11#20#30#42#56#60#70
Casa Pia AC
#12#20#30#43#54#60#70
FC Famalicao
Moreirense
Rio Ave
FC Arouca