Portuguese Primera Liga01:00 ngày 22/02/2026

Moreirense
0 - 3

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốSporting CP
26Chỉ số 2451
1Chỉ số 31
2Chỉ số 218
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 222
67Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-113766626178217111099
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Alonso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Teguia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bondoso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Maranhão#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Maranhão#9

Y.Maranhão#25

Y.Maranhão#27

Y.Maranhão#30

Y.Maranhão#23

Y.Maranhão#4

Y.Maranhão#78

Y.Maranhão#16

Y.Maranhão#71
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-112226252042510173197
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Guilherme#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#23

L.Suárez#12

L.Suárez#13

L.Suárez#52

L.Suárez#72

L.Suárez#91

L.Suárez#89

L.Suárez#58

L.Suárez#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Sporting CP3 - 1
Moreirense
Moreirense2 - 1
Sporting CP
Moreirense0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Moreirense
Moreirense0 - 0
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Alverca2 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 4
Benfica
Estoril3 - 3
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP1 - 0
FC Famalicao
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 1
Nacional da Madeira
Athletic Club2 - 3
Sporting CP
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Paris Saint Germain
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP1 - 2
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente1 - 1
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#10#20#30#41#51#60#70
Sporting CP
#13#20#30#41#58#60#70
Sporting Braga