Portuguese Primera Liga03:45 ngày 31/01/2026

Vitoria Guimaraes
1 - 0

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốMoreirense
1Chỉ số 80
2Chỉ số 35
2Chỉ số 215
8Chỉ số 224
36Chỉ số 2428
91Chỉ số 2374
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
5Chỉ số 25
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-127663261316231911487
Đội hình xuất phát

Charles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nobrega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mukendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Sousa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Camara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Saviolo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Oliveira#6

N.Oliveira#90

N.Oliveira#17

N.Oliveira#20

N.Oliveira#28

N.Oliveira#22

N.Oliveira#25

N.Oliveira#18

N.Oliveira#2
Moreirense
Sơ đồ 4-4-21376866177821252911
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Stjepanović#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Landerson#78 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alonso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Assis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Semedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alan#16
Alan#6

Alan#10

Alan#71

Alan#7

Alan#99

Alan#27

Alan#23

Alan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense2 - 0
Vitoria Guimaraes
Moreirense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 0
Vitoria Guimaraes
Moreirense0 - 1
Vitoria Guimaraes
Moreirense3 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 0
Moreirense
Moreirense2 - 2
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Estoril4 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
Vitoria Guimaraes2 - 1
Sporting Braga
Sporting CP1 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 4
Sporting CP
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil VicenteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Alverca2 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 4
Benfica
Estoril3 - 3
Moreirense
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
FC Arouca0 - 2
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#11#20#30#41#55#60#70
Moreirense
#10#20#30#45#55#60#70