Portuguese Primera Liga01:00 ngày 15/12/2025

Moreirense
0 - 4

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoreirenseChỉ sốBenfica
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 222
4Chỉ số 24
69Chỉ số 23112
2Chỉ số 30
28Chỉ số 2427
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Moreirense
Sơ đồ 4-1-4-113766626278220157895
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Sousa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Landerson#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Schettine#7

G.Schettine#25

G.Schettine#22

G.Schettine#30

G.Schettine#10

G.Schettine#44

G.Schettine#17

G.Schettine#21

G.Schettine#9
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-11174430262058181014
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#88

V.Pavlidis#24

V.Pavlidis#4

V.Pavlidis#21

V.Pavlidis#67

V.Pavlidis#84

V.Pavlidis#62

V.Pavlidis#16

V.Pavlidis#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica3 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 0
Benfica
Moreirense1 - 1
Benfica
Benfica1 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 2
Benfica
Moreirense1 - 1
Benfica
Benfica2 - 0
Moreirense
Benfica1 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Estoril3 - 3
Moreirense
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
FC Porto
AD Fafe1 - 0
Moreirense
Nacional da Madeira3 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP3 - 0
Moreirense
Moreirense3 - 1
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica2 - 0
Napoli
Benfica1 - 1
Sporting CP
Nacional da Madeira1 - 2
Benfica
AFC Ajax0 - 2
Benfica
Atletico Clube Purtugal0 - 2
Benfica
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Benfica0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
Benfica3 - 0
CD Tondela
Benfica5 - 0
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moreirense
#10#20#30#42#54#60#70
Benfica
#14#21#30#40#54#60#70
Gil Vicente
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
AVS Futebol SAD