Portuguese Primera Liga03:15 ngày 17/02/2026

Rio Ave
1 - 2

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốMoreirense
0Chỉ số 40
6Chỉ số 221
158Chỉ số 2366
58Chỉ số 2416
7Chỉ số 21
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-19917323977445711189
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Brabec#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nikitscher#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ntoi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Blesa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Špikić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Monteiro#20

T.Monteiro#8

T.Monteiro#80

T.Monteiro#23

T.Monteiro#19

T.Monteiro#54

T.Monteiro#21

T.Monteiro#22

T.Monteiro#6
Moreirense
Sơ đồ 4-2-3-113766626272182111099
Đội hình xuất phát

A.Ferreira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Alonso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Alan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bondoso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Maranhão#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Maranhão#4

Y.Maranhão#7

Y.Maranhão#25

Y.Maranhão#30

Y.Maranhão#23

Y.Maranhão#78

Y.Maranhão#16

Y.Maranhão#71

Y.Maranhão#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Rio Ave3 - 2
Moreirense
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Moreirense0 - 0
Rio Ave
Moreirense2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 4
Moreirense
Moreirense0 - 2
Rio Ave
Moreirense1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Sporting Braga3 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Arouca
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Benfica
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
Moreirense1 - 2
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes1 - 0
Moreirense
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Alverca2 - 1
Moreirense
Moreirense1 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 4
Benfica
Estoril3 - 3
Moreirense
Moreirense2 - 2
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#11#21#30#41#57#60#70
Moreirense
#12#21#30#43#51#60#70
FC Porto