Portuguese Primera Liga22:30 ngày 14/02/2026

Casa Pia AC
3 - 2

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốFC Arouca
58Chỉ số 23110
5Chỉ số 32
4Chỉ số 214
23Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 221
1Chỉ số 80
2Chỉ số 23
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-314343728085299013
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ofori#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Conte#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Osundina#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Osundina#18

K.Osundina#75

K.Osundina#10

K.Osundina#21

K.Osundina#24

K.Osundina#99

K.Osundina#11

K.Osundina#95

K.Osundina#27
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-112281532522211914717
Đội hình xuất phát

I.d.Arruabarrena#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Sánchez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

VanEe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Hyun-ju#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Barbero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Barbero#1

I.Barbero#44

I.Barbero#10

I.Barbero#24

I.Barbero#6

I.Barbero#23

I.Barbero#5

I.Barbero#11

I.Barbero#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca0 - 2
Casa Pia AC
FC Arouca0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
Casa Pia AC1 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Casa Pia AC
FC Arouca2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
FC Arouca
FC Arouca2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Santa Clara1 - 0
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca3 - 2
Vitoria Guimaraes
Rio Ave0 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Alverca
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 4
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#13#23#30#45#52#60#70
FC Arouca
#12#22#30#42#53#60#70
Benfica
FC Famalicao
Moreirense
Estoril