Portuguese Primera Liga03:30 ngày 04/01/2026

AVS Futebol SAD
0 - 2

Moreirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốMoreirense
35Chỉ số 2433
93Chỉ số 23100
2Chỉ số 24
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 33
3Chỉ số 223
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 5-4-19322633421211158217
Đội hình xuất phát

Simão#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Spencer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Ponck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Rivas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Lima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Neiva#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tomane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomane#18

Tomane#3

Tomane#6

Tomane#9

Tomane#24

Tomane#99

Tomane#14

Tomane#23

Tomane#17
Moreirense
Sơ đồ 4-4-222766626172821101195
Đội hình xuất phát

C.Secco#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pinto#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Batista#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maracás#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Stjepanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Alonso#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Bondoso#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Schettine#95 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Schettine#44

G.Schettine#27

G.Schettine#7

G.Schettine#20

G.Schettine#9

G.Schettine#13

G.Schettine#30

G.Schettine#25

G.Schettine#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moreirense3 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Moreirense
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Vitoria Guimaraes4 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
Viseu
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD2 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moreirense
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
Moreirense0 - 4
Benfica
Estoril3 - 3
Moreirense
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Moreirense1 - 2
FC Porto
AD Fafe1 - 0
Moreirense
Nacional da Madeira3 - 2
Moreirense
Moreirense2 - 1
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#10#20#30#45#52#60#70
Moreirense
#12#21#30#43#54#60#70
Alverca