Saudi Arabia Division 119:50 ngày 28/01/2026

Al Bukayriyah
1 - 3

Al Ula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl Ula FC
5Chỉ số 225
4Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2361
2Chỉ số 32
1Chỉ số 218
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2442
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 3-1-4-22290275811310817149
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Jaafari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Pato#32
Pato#23

Pato#7
Pato#66
Pato#18

Pato#19

Pato#1

Pato#26

Pato#11
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-1332241549529201079
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zain#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Traore#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Koulouris#3

E.Koulouris#4

E.Koulouris#8
E.Koulouris#66

E.Koulouris#88

E.Koulouris#1

E.Koulouris#55
E.Koulouris#11
E.Koulouris#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Adalah1 - 3
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda Mecca
Al Zulfi0 - 0
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Abha2 - 0
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#11#21#30#42#55#60#70
Al Ula FC
#13#22#30#42#54#60#70