Saudi Arabia Division 121:30 ngày 27/11/2025

Al-Adalah
1 - 1

Al Ula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl Ula FC
7Chỉ số 24
3Chỉ số 224
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
114Chỉ số 2390
0Chỉ số 41
62Chỉ số 2437
65Chỉ số 2535
6Chỉ số 213
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 4-2-3-1222930962795199817710
Đội hình xuất phát

A.Al-Amri#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Al-Jamman#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Semakula#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.H.Turci#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Salman Al Omaish#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bukia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Khalid Faisal Al Muzayil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Rashed Al Salem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Majhad#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.AlIbrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R. Chivaviro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Chivaviro#9

R. Chivaviro#25
R. Chivaviro#88

R. Chivaviro#15
R. Chivaviro#6

R. Chivaviro#24
R. Chivaviro#23

R. Chivaviro#12
R. Chivaviro#18
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-1331466151285201079
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Khaled Al Ruwaily#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Shamrani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Traore#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Khalif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#1
E.Koulouris#26

E.Koulouris#4

E.Koulouris#2

E.Koulouris#49
E.Koulouris#99

E.Koulouris#55

E.Koulouris#11

E.Koulouris#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al Hilal
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Ula FC1 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FC
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#11#20#30#42#58#60#70
Al Ula FC
#11#21#31#42#54#60#70
Abha
Al-Jabalain
Al-Anwar Club
Al-Jandal
Jubail