Saudi Arabia Division 119:30 ngày 12/12/2025

Abha
2 - 0

Al Ula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốAl Ula FC
45Chỉ số 2462
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
68Chỉ số 2364
1Chỉ số 33
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-130123192461420111088
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Zahrani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Hamoud Al Shammari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#95
S.Sow#25
S.Sow#4

S.Sow#21

S.Sow#8

S.Sow#93
S.Sow#66

S.Sow#23
S.Sow#9
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-13314662412851020299
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Ruwaili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Shamrani#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Traore#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#27

E.Koulouris#4

E.Koulouris#2

E.Koulouris#49
E.Koulouris#7

E.Koulouris#1
E.Koulouris#99

E.Koulouris#55
E.Koulouris#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Jubail0 - 3
Abha
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Zulfi0 - 2
Abha
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Abha1 - 1
Al Shabab
Al-Jabalain1 - 3
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Ula FC1 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#12#20#30#41#52#60#70
Al Ula FC
#10#20#30#43#511#60#70
Al-Raed SFC