Saudi Arabia Division 119:30 ngày 17/01/2026

Al Zulfi
0 - 0

Al Ula FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Zulfi
Sơ đồ 4-1-4-122159762970105342420
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Zahrani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Medioub#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.J.Omondi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Qahtani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Qahtani#17
K.Qahtani#7
K.Qahtani#4
K.Qahtani#99
K.Qahtani#8
K.Qahtani#47
K.Qahtani#23

K.Qahtani#18
K.Qahtani#25
Al Ula FC
Sơ đồ 4-1-4-1332241512520291079
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Shamrani#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Traore#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Koulouris#3

E.Koulouris#4

E.Koulouris#49
E.Koulouris#66

E.Koulouris#88

E.Koulouris#1

E.Koulouris#55
E.Koulouris#11
E.Koulouris#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al-Jabalain
Al-Adalah1 - 1
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Abha2 - 0
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 2
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Zulfi
#10#20#30#41#51#60#70
Al Ula FC
#10#20#30#43#58#60#70
Al Bukayriyah
Al-Batin