Saudi Arabia Division 121:10 ngày 22/01/2026

Al Ula FC
3 - 0

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl Wehda Mecca
64Chỉ số 2355
10Chỉ số 211
0Chỉ số 40
17Chỉ số 248
4Chỉ số 23
3Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-1-4-1332241549520291079
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zain#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Traore#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#55

E.Koulouris#1
E.Koulouris#66

E.Koulouris#8

E.Koulouris#4
E.Koulouris#3

E.Koulouris#88
E.Koulouris#11
E.Koulouris#45
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-147327053806811792890
Đội hình xuất phát
ahmed rashidi al#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bakheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Musa#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Maqadi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

a.oladapo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Al-Muwashar#79 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Najjar#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Najjar#60

A.Najjar#12
A.Najjar#20

A.Najjar#23

A.Najjar#5
A.Najjar#29
A.Najjar#99
A.Najjar#17

A.Najjar#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Zulfi0 - 0
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Abha2 - 0
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al-Tai1 - 2
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#13#23#30#40#54#60#70
Al Wehda Mecca
#10#20#30#41#53#60#70
Al Diraiyah
Al Faisaly
Al Bukayriyah
Al-Batin