Saudi Arabia Division 119:45 ngày 30/12/2025

Al Ula FC
1 - 1

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl-Anwar Club
65Chỉ số 2436
8Chỉ số 23
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 33
0Chỉ số 81
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
103Chỉ số 2387
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-1331410152729520879
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Traore#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Koulouris#3

E.Koulouris#2

E.Koulouris#49
E.Koulouris#12
E.Koulouris#66

E.Koulouris#88

E.Koulouris#1
E.Koulouris#99

E.Koulouris#55
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-2-3-137115131286703199
Đội hình xuất phát

N.Dous#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Nakhli#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bezerra#7

T.Bezerra#29

T.Bezerra#24
T.Bezerra#21
T.Bezerra#15
T.Bezerra#10
T.Bezerra#77
T.Bezerra#16

T.Bezerra#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Abha2 - 0
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Ula FC1 - 1
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#11#21#30#43#58#60#70
Al-Anwar Club
#11#20#30#43#53#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
Jubail