Saudi Arabia Division 119:40 ngày 21/12/2025

Al Ula FC
5 - 1

Al-Jandal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl-Jandal
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 211
3Chỉ số 22
2Chỉ số 220
0Chỉ số 81
0Chỉ số 32
13Chỉ số 2310
0Chỉ số 40
15Chỉ số 246
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-1331424152729520789
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Traore#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#10

E.Koulouris#2

E.Koulouris#49
E.Koulouris#12
E.Koulouris#66

E.Koulouris#88

E.Koulouris#1
E.Koulouris#99

E.Koulouris#55
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-11332314688977261188
Đội hình xuất phát
M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Camara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Khaibari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Shuwayfie#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Daribi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Shaheen#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Hazzazi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Hazzazi#10
N.Hazzazi#15
N.Hazzazi#30
N.Hazzazi#27
N.Hazzazi#5
N.Hazzazi#9
N.Hazzazi#46
N.Hazzazi#97
N.Hazzazi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Abha2 - 0
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Ula FC1 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al-Anwar Club0 - 1
Al-JandalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#15#24#30#41#56#60#70
Al-Jandal
#11#21#31#44#59#60#70
Al Zulfi
Al Wehda Mecca