Saudi Arabia Division 119:50 ngày 12/01/2026

Al Ula FC
3 - 0

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốJubail
11Chỉ số 226
104Chỉ số 2361
78Chỉ số 2435
12Chỉ số 22
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
11Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
9Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-1-4-1332241527520291079
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Traore#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Khalif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#4
E.Koulouris#3

E.Koulouris#49
E.Koulouris#12
E.Koulouris#66

E.Koulouris#88

E.Koulouris#1

E.Koulouris#55

E.Koulouris#45
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-11225023132879761710
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussein Reda Al Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Bader Abdullah Al Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mohammed bin Ahmed bin Ali Al Mahmudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Issa Khalil Al Dhikr Allah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Anas bin Abdulrahman bin Nasser Al Dawali Al Omari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.F.Alshammari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.F.Alshammari#77
M.F.Alshammari#88
M.F.Alshammari#33
M.F.Alshammari#12

M.F.Alshammari#11

M.F.Alshammari#8
M.F.Alshammari#24
M.F.Alshammari#21
M.F.Alshammari#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Abha2 - 0
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 2
Al Faisaly
Al-Tai1 - 5
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Jubail0 - 3
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Jubail1 - 4
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#13#23#30#40#512#60#70
Jubail
#10#20#30#42#52#60#70
Al Zulfi
Al-Batin