Saudi Arabia Division 120:05 ngày 14/02/2026

Al-Tai
4 - 0

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốJubail
97Chỉ số 2383
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 32
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
68Chỉ số 2436
10Chỉ số 22
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-3338858023681215932
Đội hình xuất phát

A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Khalil#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Khalil#47
A.Khalil#22

A.Khalil#10

A.Khalil#17

A.Khalil#44
A.Khalil#18

A.Khalil#70
A.Khalil#19

A.Khalil#77
Jubail
Sơ đồ 4-1-4-19222235013698287711
Đội hình xuất phát

W.Obaid#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Al-Rashwodi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

AlJubaya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

AlJubaya#1
AlJubaya#3

AlJubaya#10
AlJubaya#24

AlJubaya#17
AlJubaya#7
AlJubaya#12
AlJubaya#88

AlJubaya#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Jubail
Jubail2 - 2
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Tai
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Abha3 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 4
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail2 - 3
Al-Orobah FC
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Batin3 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al-Adalah
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al Wehda Mecca2 - 1
JubailĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#14#20#30#40#510#60#70
Jubail
#10#20#30#42#52#60#70
Al-Jabalain
Al Bukayriyah