Saudi Arabia Division 119:15 ngày 31/12/2025

Al Diraiyah
5 - 2

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốJubail
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
3Chỉ số 224
6Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
142Chỉ số 2382
73Chỉ số 2455
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-123122152114175879
Đội hình xuất phát

N.Otaibi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Wadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#33

G.Laborde#10
G.Laborde#29
G.Laborde#20
G.Laborde#6
G.Laborde#77

G.Laborde#80
G.Laborde#44

G.Laborde#82
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-11225023332813768309
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

riyadh asmari al#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
N.Reshoodi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
e.fati#30 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Dhikr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Dhikr#92
I.Dhikr#88
I.Dhikr#17
I.Dhikr#10
I.Dhikr#21
I.Dhikr#14
I.Dhikr#7
I.Dhikr#12

I.Dhikr#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubail1 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Jubail0 - 3
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#15#23#30#42#57#60#70
Jubail
#12#20#30#42#55#60#70
Al-Adalah