Saudi Arabia Division 122:25 ngày 25/12/2025

Al Wehda Mecca
2 - 1

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốJubail
7Chỉ số 25
1Chỉ số 80
6Chỉ số 214
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2392
52Chỉ số 2438
5Chỉ số 32
9Chỉ số 222
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-11270533282411207919
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ahmed Al Muwallad#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Adnan#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bekheet#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.oladapo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Maqadi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diallo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Khaled Majrashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Muwashar#79 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Mbengue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mbengue#99
A.Mbengue#29

A.Mbengue#47

A.Mbengue#12

A.Mbengue#23

A.Mbengue#77

A.Mbengue#55
A.Mbengue#80

A.Mbengue#17
Jubail
Sơ đồ 4-4-2122502333828630769
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Hussein Reda Al Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Riyadh Al Asmari#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Al-Rashwodi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Fati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Fajr#76 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Issa Khalil Al Dhikr Allah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Issa Khalil Al Dhikr Allah#77
Issa Khalil Al Dhikr Allah#88
Issa Khalil Al Dhikr Allah#17
Issa Khalil Al Dhikr Allah#12

Issa Khalil Al Dhikr Allah#11
Issa Khalil Al Dhikr Allah#7
Issa Khalil Al Dhikr Allah#92
Issa Khalil Al Dhikr Allah#10
Issa Khalil Al Dhikr Allah#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Faisaly2 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Jubail0 - 3
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Jubail0 - 1
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#12#21#30#45#57#60#70
Jubail
#11#21#30#42#55#60#70
Al Ula FC
Jeddah Sports Club
Al-Arabi SC(KSA)