Saudi Arabia Division 122:05 ngày 09/02/2026

Jubail
2 - 3

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl-Orobah FC
2Chỉ số 227
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 26
0Chỉ số 81
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
77Chỉ số 23114
2Chỉ số 34
46Chỉ số 2444
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-19222235013628777769
Đội hình xuất phát

W.Obaid#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Mahmudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
K.Eissa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Eissa#88

K.Eissa#11
K.Eissa#12

K.Eissa#17
K.Eissa#24

K.Eissa#8

K.Eissa#10
K.Eissa#3

K.Eissa#1
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-1-4-13414433666108021209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Rabie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Hunayti#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sultan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Nwankwo#70

S.Nwankwo#7
S.Nwankwo#1
S.Nwankwo#18
S.Nwankwo#17

S.Nwankwo#27

S.Nwankwo#15
S.Nwankwo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Batin3 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al-Adalah
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#12#20#30#42#55#60#70
Al-Orobah FC
#13#21#30#44#56#60#70