Saudi Arabia Division 119:40 ngày 07/01/2026

Al-Jandal
1 - 1

Al-Tai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốAl-Tai
4Chỉ số 31
79Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 224
38Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 4-2-3-11335236263159117
Đội hình xuất phát
M.Sharahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Khaibari#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Shaheen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Al-Harbi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Zahrani#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.lkhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Okpotu#97
A.Okpotu#38

A.Okpotu#88
A.Okpotu#89
A.Okpotu#60
A.Okpotu#27
A.Okpotu#30
A.Okpotu#8
A.Okpotu#10
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-2-12244526231861215199
Đội hình xuất phát
A.Amar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mutair#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Senan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Shurafa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Knöll#14
T.Knöll#32
T.Knöll#29

T.Knöll#11

T.Knöll#7
T.Knöll#87

T.Knöll#10
T.Knöll#27
T.Knöll#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al Ula FC5 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Abha4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Abha3 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Jubail1 - 4
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#11#20#30#44#54#60#70
Al-Tai
#11#21#30#41#57#60#70
Al Diraiyah