Saudi Arabia Division 119:40 ngày 12/01/2026

Al-Tai
5 - 1

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl-Batin
1Chỉ số 32
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
89Chỉ số 2381
46Chỉ số 2429
6Chỉ số 225
0Chỉ số 41
7Chỉ số 211
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-32244526238861215919
Đội hình xuất phát

A.Amar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mutair#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Shurafa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Shurafa#10
H.Shurafa#27
H.Shurafa#21
H.Shurafa#87

H.Shurafa#80

H.Shurafa#7
H.Shurafa#29
H.Shurafa#32
H.Shurafa#14
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-12629783489717101923
Đội hình xuất phát

M.Freih#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Nasser#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jalfan#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.qahtanial#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Rodríguez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Diaby#2
A.Diaby#1
A.Diaby#55
A.Diaby#94

A.Diaby#7

A.Diaby#11
A.Diaby#20

A.Diaby#9
A.Diaby#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Batin3 - 2
Al-Tai
Al-Tai5 - 0
Al-Batin
Al-Batin4 - 3
Al-Tai
Al-Tai4 - 0
Al-Batin
Al-Tai3 - 1
Al-Batin
Al-Batin0 - 0
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-Batin
Al-Tai1 - 0
Al-Batin
Al-Batin2 - 1
Al-Tai
Al-Batin2 - 2
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Abha3 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 5
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Abha
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Jandal2 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 3
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#15#22#30#41#55#60#70
Al-Batin
#11#20#31#42#51#60#70
Al-Raed SFC
Jeddah Sports Club
Jubail