Saudi Arabia Division 121:40 ngày 22/10/2025

Jubail
1 - 4

Al-Tai
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl-Tai
6Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 31
3Chỉ số 219
48Chỉ số 2467
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
86Chỉ số 2389
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-3-3122335024236725910
Đội hình xuất phát

M.Huriss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Riyadh Al Asmari#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Hussein Reda Al Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Saleh Al Otaibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dias#23 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mohammed bin Ahmed bin Ali Al Mahmudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Eisa Mohammed Al Amoudi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Issa Khalil Al Dhikr Allah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.F.Alshammari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.F.Alshammari#28

M.F.Alshammari#77
M.F.Alshammari#14
M.F.Alshammari#3
M.F.Alshammari#21
M.F.Alshammari#13
M.F.Alshammari#88

M.F.Alshammari#11

M.F.Alshammari#8
Al-Tai
Sơ đồ 5-3-2332388577801068919
Đội hình xuất phát
Abdulrahman Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Hanoudi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.AlJohani#80 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Al-Harthi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#12

Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#15
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#87

Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#11
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#44

Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#17
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#27

Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#26

Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al-Orobah FC2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Zulfi2 - 0
Jubail
Jubail1 - 3
Jeddah Sports Club
Al-Tai1 - 0
Jubail
Jubail1 - 1
Al-Batin
Ohod1 - 2
Jubail
Jubail2 - 1
Al-Jandal
Jubail2 - 1
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 5
Al Khaleej
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al Hazem1 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Jubail
Abha0 - 1
Al-Tai
Al-Tai3 - 0
Al Zulfi
Al-Arabi SC(KSA)0 - 4
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#11#21#31#42#53#60#70
Al-Tai
#14#21#30#41#55#60#70
Al Ula FC
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca