Saudi Arabia Division 121:50 ngày 16/01/2026

Jubail
2 - 2

Al-Adalah
Thống kê
Thống kê trận đấu
JubailChỉ sốAl-Adalah
4Chỉ số 216
51Chỉ số 2549
48Chỉ số 2439
86Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-121335023137289761710
Đội hình xuất phát

A.Bouamer#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

riyadh asmari al#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Dhikr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Omari#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.F.Alshammari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.F.Alshammari#88
M.F.Alshammari#77
M.F.Alshammari#14
M.F.Alshammari#8
M.F.Alshammari#24
M.F.Alshammari#92
M.F.Alshammari#12

M.F.Alshammari#11
Al-Adalah
Sơ đồ 4-4-222816176181527982410
Đội hình xuất phát

A.Al-Amri#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hamdhi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Majhad#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Basha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.AlBaladi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Abdullah#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Omaish#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Salem#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Al#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Chivaviro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Chivaviro#26
R.Chivaviro#12
R.Chivaviro#7
R.Chivaviro#29

R.Chivaviro#19

R.Chivaviro#88
R.Chivaviro#91

R.Chivaviro#95
R.Chivaviro#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Adalah1 - 1
Jubail
Jubail1 - 2
Al-Adalah
Jubail1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 0
Jubail
Jubail1 - 1
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 0
Jubail
Jubail0 - 1
Al Faisaly
Jubail0 - 3
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Jubail0 - 2
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah1 - 2
Abha
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al ZulfiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubail
#12#21#30#43#56#60#70
Al-Adalah
#12#21#30#43#51#60#70
Al-Orobah FC
Al-Tai
Jeddah Sports Club