Saudi Arabia Division 120:00 ngày 08/02/2026

Al-Tai
2 - 2

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl-Raed SFC
2Chỉ số 35
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
42Chỉ số 2425
93Chỉ số 2387
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-33388526238612153277
Đội hình xuất phát

A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Al-Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Khalil#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Hanoudi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Hanoudi#22
O.Hanoudi#27

O.Hanoudi#10

O.Hanoudi#17

O.Hanoudi#80
O.Hanoudi#18

O.Hanoudi#70
O.Hanoudi#19

O.Hanoudi#44
Al-Raed SFC
Sơ đồ 3-4-1-288662113321552410926
Đội hình xuất phát
M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Bouzok#12

Y.Bouzok#22
Y.Bouzok#6

Y.Bouzok#7

Y.Bouzok#11
Y.Bouzok#2

Y.Bouzok#45

Y.Bouzok#25

Y.Bouzok#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al-Tai4 - 3
Al-Raed SFC
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al-Tai
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Tai
Al-Raed SFC4 - 1
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Adalah1 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Tai
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Abha3 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 2
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC6 - 3
Al-Adalah
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#12#20#30#42#55#60#70
Al-Raed SFC
#12#22#30#45#50#60#70
Al-Jabalain
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)
Jubail