Saudi Arabia Division 119:35 ngày 01/01/2026

Al-Tai
1 - 1

Al Zulfi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl Zulfi
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 24
64Chỉ số 2442
116Chỉ số 2398
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-2-12258826236198015709
Đội hình xuất phát
A.Amar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Shurafa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Shamlan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Knöll#77
T.Knöll#18

T.Knöll#11

T.Knöll#7
T.Knöll#44

T.Knöll#10
T.Knöll#27
T.Knöll#21
T.Knöll#12
Al Zulfi
Sơ đồ 4-2-3-1221397152970610342420
Đội hình xuất phát
S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Al-Bakr#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Medioub#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Zahrani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.J.Omondi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Qahtani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Qahtani#77

K.Qahtani#18
K.Qahtani#25
K.Qahtani#17

K.Qahtani#11
K.Qahtani#7
K.Qahtani#4
K.Qahtani#99
K.Qahtani#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Abha3 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al-Jabalain
Al-Adalah1 - 1
Al Zulfi
Al Shabab1 - 0
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Zulfi0 - 2
AbhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#11#21#30#42#54#60#70
Al Zulfi
#11#21#30#40#54#60#70
Jeddah Sports Club
Al-Jandal
Al-Batin