Saudi Arabia Division 122:05 ngày 03/02/2026

Al-Adalah
1 - 3

Al-Tai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl-Tai
102Chỉ số 2386
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 224
1Chỉ số 214
3Chỉ số 33
42Chỉ số 2451
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 4-1-4-11286192716951572991
Đội hình xuất phát

M.Dawsari#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Basha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Muziel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omaish#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hamdhi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Bukia#95 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Abdullah#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Ibrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Abdulaziz#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Bouamer#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Bouamer#10

N.Bouamer#81

N.Bouamer#24

N.Bouamer#17
N.Bouamer#11
N.Bouamer#13
N.Bouamer#18
N.Bouamer#71
N.Bouamer#9
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-33388442623861215932
Đội hình xuất phát

A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mutair#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Khalil#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Khalil#22
A.Khalil#27

A.Khalil#17

A.Khalil#80
A.Khalil#18

A.Khalil#70
A.Khalil#19

A.Khalil#13

A.Khalil#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Tai1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Tai
Al-Adalah2 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Al-Adalah
Al-Tai1 - 3
Al-Adalah
Al-Adalah3 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 0
Al-Tai
Al-Tai2 - 0
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Diraiyah
Al-Raed SFC6 - 3
Al-Adalah
Jubail2 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 2
Abha
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Tai
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Abha3 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-JabalainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#11#21#30#43#54#60#70
Al-Tai
#13#21#30#43#53#60#70
Al-Arabi SC(KSA)