Saudi Arabia Division 119:40 ngày 04/02/2026

Al-Anwar Club
4 - 3

Jubail
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốJubail
6Chỉ số 215
5Chỉ số 23
2Chỉ số 80
5Chỉ số 221
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2391
79Chỉ số 2466
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-13711513218670997720
Đội hình xuất phát

N.Dous#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Hussain#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Majrashi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Majrashi#55
M.Majrashi#47
M.Majrashi#41

M.Majrashi#27
M.Majrashi#16
M.Majrashi#3

M.Majrashi#17

M.Majrashi#24

M.Majrashi#19
Jubail
Sơ đồ 4-2-3-192222350136287777610
Đội hình xuất phát
W.Obaid#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Oudah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Nakhli#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Shardi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Thioune#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Lahlali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Hazazi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mahmoudi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.F.Alshammari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.F.Alshammari#17
M.F.Alshammari#24
M.F.Alshammari#8
M.F.Alshammari#3

M.F.Alshammari#1
M.F.Alshammari#88
M.F.Alshammari#12

M.F.Alshammari#11

M.F.Alshammari#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 0
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubail
Al-Batin3 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 1
Jubail
Jubail2 - 2
Al-Adalah
Al Ula FC3 - 0
Jubail
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al Wehda Mecca2 - 1
Jubail
Jubail0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 0
JubailĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#14#22#30#43#55#60#70
Jubail
#13#22#30#43#53#60#70
Abha
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al-Tai