Saudi Arabia Division 119:50 ngày 28/01/2026

Al-Tai
1 - 3

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl-Orobah FC
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
116Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2423
67Chỉ số 2533
4Chỉ số 214
5Chỉ số 20
2Chỉ số 221
7Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-2-1228852623861215199
Đội hình xuất phát
ammar ammar al#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Shurafa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Knöll#32

T.Knöll#77
T.Knöll#33

T.Knöll#13
T.Knöll#18

T.Knöll#80

T.Knöll#17
T.Knöll#27
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-13444433116211080209
Đội hình xuất phát

J.AlOshbaan#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Muneef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Hunaiti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

hamed maqati al#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Al-Juwaid#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Najah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Hujaili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Nwankwo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nwankwo#14

S.Nwankwo#66
S.Nwankwo#1
S.Nwankwo#18
S.Nwankwo#17

S.Nwankwo#15
S.Nwankwo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Tai
Al-Orobah FC2 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Tai3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Tai
Al-Tai2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 1
Al-Tai
Al-Orobah FC1 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Tai
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Abha3 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Anwar Club0 - 2
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Jeddah Sports Club
Al Wehda Mecca1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al-Jandal
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al Faisaly0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#11#20#30#43#56#60#70
Al-Orobah FC
#13#22#30#41#51#60#70
Al Ula FC
Al-Adalah
Jubail