Saudi Arabia Division 120:40 ngày 23/01/2026

Al Diraiyah
2 - 0

Al-Tai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al DiraiyahChỉ sốAl-Tai
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2357
74Chỉ số 2431
68Chỉ số 2532
8Chỉ số 212
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-13328744218178814119
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Zaaqi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.N'Koudou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#12

G.Laborde#7

G.Laborde#82
G.Laborde#6

G.Laborde#23

G.Laborde#18

G.Laborde#5

G.Laborde#10

G.Laborde#78
Al-Tai
Sơ đồ 4-2-3-12244526801562310199
Đội hình xuất phát
ammar ammar al#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mutair#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Harthi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Shurafa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Knöll#12
T.Knöll#21
T.Knöll#27
T.Knöll#87

T.Knöll#17
T.Knöll#29
T.Knöll#8
T.Knöll#32
T.Knöll#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Tai0 - 0
Al Diraiyah
Al-Tai3 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 2
Al-Tai
Al Diraiyah1 - 4
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Al Diraiyah
Al-Tai2 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah0 - 1
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Abha2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 2
Jubail
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 2
Al DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Tai
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Abha3 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 4
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Diraiyah
#12#20#30#42#56#60#70
Al-Tai
#10#20#30#42#54#60#70
Al Ula FC
Al-Orobah FC
Al-Adalah