Saudi Arabia Division 119:50 ngày 02/02/2026

Al-Raed SFC
1 - 1

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Bukayriyah
52Chỉ số 2434
6Chỉ số 212
1Chỉ số 33
100Chỉ số 2376
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 41
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-188326621131582410269
Đội hình xuất phát

M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dawsari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#77

Z.Gano#25
Z.Gano#12

Z.Gano#22
Z.Gano#6

Z.Gano#7

Z.Gano#11
Z.Gano#2

Z.Gano#45
Al Bukayriyah
Sơ đồ 3-1-4-222661975181321817914
Đội hình xuất phát

B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Sane#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Al-Eissa#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Moya#23

J.Moya#1
J.Moya#2
J.Moya#4

J.Moya#26

J.Moya#11
J.Moya#32
J.Moya#77

J.Moya#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC6 - 3
Al-Adalah
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Orobah FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 1
Al Diraiyah
Al Faisaly1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Tai
Abha0 - 0
Al BukayriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#20#30#41#53#60#70
Al Bukayriyah
#11#20#31#43#51#60#70
Al-Jabalain
Al-Jandal
Jubail