Saudi Arabia Division 119:20 ngày 26/12/2025

Al-Raed SFC
2 - 3

Al Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Diraiyah
5Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
122Chỉ số 2393
3Chỉ số 31
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2434
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-18824214135845152611
Đội hình xuất phát
M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Selouli#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Narváez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Sobel#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ahmed Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Waleed Balkhair#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Waleed Balkhair#22
Waleed Balkhair#33

Waleed Balkhair#7
Waleed Balkhair#6
Waleed Balkhair#2

Waleed Balkhair#42
Waleed Balkhair#12
Waleed Balkhair#48
Waleed Balkhair#25
Al Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-123122152181417579
Đội hình xuất phát
N.Al-Otaibi#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Taher Wadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Mohamed Thaiban Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ziyad Al Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Clayton diandy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Marega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#16
G.Laborde#20

G.Laborde#10

G.Laborde#78
G.Laborde#6

G.Laborde#77

G.Laborde#80

G.Laborde#82

G.Laborde#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Diraiyah
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al-Jabalain3 - 0
Al Diraiyah
Al Diraiyah5 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 1
Al Faisaly
Al-Batin1 - 2
Al Diraiyah
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Orobah FC3 - 3
Al Diraiyah
Al Ula FC2 - 1
Al Diraiyah
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al Wehda Mecca0 - 2
Al DiraiyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#12#20#30#43#54#60#70
Al Diraiyah
#13#22#30#41#53#60#70
Abha
Al-Adalah