Saudi Arabia Division 119:40 ngày 22/01/2026

Al-Raed SFC
6 - 3

Al-Adalah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl-Adalah
55Chỉ số 2435
5Chỉ số 225
63Chỉ số 2537
95Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
8Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-188322138662481510269
Đội hình xuất phát

M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Dawsari#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#77

Z.Gano#45

Z.Gano#25

Z.Gano#22
Z.Gano#6

Z.Gano#7

Z.Gano#11
Z.Gano#2

Z.Gano#13
Al-Adalah
Sơ đồ 4-1-4-1121918161015292372495
Đội hình xuất phát
M.Dawsari#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Muziel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.AlBaladi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hamdhi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Chivaviro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Abdullah#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Abdulaziz#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Khaldi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Ibrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Al#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bukia#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bukia#17
A.Bukia#9
A.Bukia#91

A.Bukia#88
A.Bukia#26
A.Bukia#11
A.Bukia#13

A.Bukia#6
A.Bukia#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al-Adalah0 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Jubail2 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 2
Abha
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Faisaly1 - 0
Al-AdalahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#16#22#30#42#53#60#70
Al-Adalah
#13#23#30#41#52#60#70
Al-Tai
Al-Arabi SC(KSA)