Saudi Arabia Division 121:50 ngày 12/12/2025

Al Bukayriyah
1 - 2

Al-Tai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Tai
3Chỉ số 33
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 40
68Chỉ số 23106
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 29
27Chỉ số 2471
1Chỉ số 226
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-1-3-22266197517261368149
Đội hình xuất phát
B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Nakhli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#11

Pato#81
Pato#10

Pato#1
Pato#15
Pato#23

Pato#7
Pato#77
Pato#32
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-2-1334452677688088199
Đội hình xuất phát
A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mutair#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Hanoudi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Shurafa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Knöll#27

T.Knöll#15

T.Knöll#7

T.Knöll#23

T.Knöll#11
T.Knöll#18
T.Knöll#22

T.Knöll#70
T.Knöll#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Tai0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 0
Al-Tai
Al-Tai2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Abha0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Ula FC3 - 0
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al-Tai0 - 0
Al-Jabalain
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Tai1 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 5
Al Ula FC
Jubail1 - 4
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Tai0 - 5
Al Khaleej
Al-Orobah FC2 - 1
Al-TaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#11#21#31#44#54#60#70
Al-Tai
#12#20#30#43#59#60#70
Al Diraiyah
Al Faisaly
Jeddah Sports Club
Al-Batin