Saudi Arabia Division 119:15 ngày 14/12/2025

Al-Raed SFC
0 - 0

Jeddah Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốJeddah Sports Club
0Chỉ số 41
1Chỉ số 31
70Chỉ số 2530
120Chỉ số 2367
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
99Chỉ số 2430
6Chỉ số 222
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-4-288322166132648244511
Đội hình xuất phát
M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Sobel#45 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Al Shanqiti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Al Shanqiti#5
W.Al Shanqiti#15

W.Al Shanqiti#9
W.Al Shanqiti#42
W.Al Shanqiti#2
W.Al Shanqiti#7
W.Al Shanqiti#6

W.Al Shanqiti#22
W.Al Shanqiti#25
Jeddah Sports Club
Sơ đồ 4-4-213699367354941028
Đội hình xuất phát

Y.Al-Mosailem#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Sahafi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fallatah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Asiri#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Baazeem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Al-Harbi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Al#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Walmerson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Barrih#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

c.bonfilsbimenyimana#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
c.bonfilsbimenyimana#17

c.bonfilsbimenyimana#8
c.bonfilsbimenyimana#24
c.bonfilsbimenyimana#87
c.bonfilsbimenyimana#11
c.bonfilsbimenyimana#2
c.bonfilsbimenyimana#80
c.bonfilsbimenyimana#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Okhdood
Al-Raed SFC2 - 1
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Jandal
Al Ula FC1 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Diraiyah1 - 0
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Adalah
Al-Batin1 - 4
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Anwar Club
Al-Jabalain4 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Nassr
Jeddah Sports Club2 - 1
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#10#20#30#41#59#60#70
Jeddah Sports Club
#10#20#31#41#55#60#70
Abha
Al-Orobah FC
Al Faisaly
Al Zulfi