Saudi Arabia Division 119:30 ngày 26/01/2026

Al-Batin
1 - 1

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-BatinChỉ sốAl-Raed SFC
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
8Chỉ số 227
2Chỉ số 33
58Chỉ số 2461
100Chỉ số 2387
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-1129783497941710239
Đội hình xuất phát

F.Shamri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nasser#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Jalfan#78 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.qahtanial#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Sehimai#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Lazam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Lazam#15
K.Lazam#88

K.Lazam#19

K.Lazam#26

K.Lazam#77
K.Lazam#2

K.Lazam#8
K.Lazam#20
K.Lazam#16
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-188322156615132410269
Đội hình xuất phát

M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#25

Z.Gano#77

Z.Gano#45
Z.Gano#42
Z.Gano#2

Z.Gano#11
Z.Gano#6

Z.Gano#22
Z.Gano#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Batin
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Raed SFC
Al-Batin1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Batin2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al-Batin
Al-Raed SFC1 - 2
Al-Batin
Al-Batin2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al-Batin
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Jabalain4 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al Faisaly
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al Bukayriyah5 - 1
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Abha
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Arabi SC(KSA)1 - 0
Al-Batin
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Batin
Al-Jandal2 - 1
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC6 - 3
Al-Adalah
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Batin
#11#21#30#42#53#60#70
Al-Raed SFC
#11#20#30#43#56#60#70
Jubail