Saudi Arabia Division 119:35 ngày 13/01/2026

Al-Raed SFC
1 - 2

Al Zulfi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Zulfi
65Chỉ số 2429
97Chỉ số 2346
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
2Chỉ số 214
4Chỉ số 224
0Chỉ số 81
10Chỉ số 23
68Chỉ số 2532
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-1882442125582610711
Đội hình xuất phát

M.Otaibi#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Abdulrazaq#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Shaikh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Al Shanqiti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Al Shanqiti#66
W.Al Shanqiti#12

W.Al Shanqiti#22
W.Al Shanqiti#6
W.Al Shanqiti#2

W.Al Shanqiti#13
W.Al Shanqiti#42
W.Al Shanqiti#15

W.Al Shanqiti#45
Al Zulfi
Sơ đồ 4-1-4-122597629701034152420
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Medioub#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Al-Zahrani#15 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

E.J.Omondi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Qahtani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Qahtani#47
K.Qahtani#23

K.Qahtani#18
K.Qahtani#25
K.Qahtani#17
K.Qahtani#7
K.Qahtani#4
K.Qahtani#99
K.Qahtani#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FC
Al Faisaly5 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Diraiyah
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Jeddah Sports Club
Al-Raed SFC2 - 1
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Jubail0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 1
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Jeddah Sports Club
Al-Tai1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 1
Al-Jabalain
Al-Adalah1 - 1
Al Zulfi
Al Shabab1 - 0
Al ZulfiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#20#30#41#510#60#70
Al Zulfi
#12#22#30#40#53#60#70
Abha
Al Bukayriyah
Al-Batin