Saudi Arabia Division 101:45 ngày 26/02/2026

Al-Tai
3 - 1

Al-Arabi SC(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAl-Arabi SC(KSA)
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
63Chỉ số 2457
3Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
82Chỉ số 2377
6Chỉ số 212
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 4-4-2338852680238670915
Đội hình xuất phát

A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Haquin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Al-Hamad#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.AlQamiri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jonata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Shamlan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Al-Habib#32

H.Al-Habib#12
H.Al-Habib#22
H.Al-Habib#27

H.Al-Habib#10

H.Al-Habib#17

H.Al-Habib#44
H.Al-Habib#18
H.Al-Habib#19
Al-Arabi SC(KSA)
Sơ đồ 4-3-1-2137017661248182171920
Đội hình xuất phát

A.Ghamdi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Daqarshawi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abed#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Freij#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AlJaadi#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Faraj#48 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Ahoudo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Panom#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sufyani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Al-Johani#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ciss#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ciss#32

A.Ciss#31
A.Ciss#25

A.Ciss#26
A.Ciss#47

A.Ciss#41
A.Ciss#34
A.Ciss#94
A.Ciss#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al-Tai
Al-Arabi SC(KSA)0 - 4
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al-Tai4 - 0
Jubail
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 3
Al-Tai
Al-Tai1 - 3
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Jeddah Sports Club0 - 0
Al-Tai
Al-Tai5 - 1
Al-Batin
Al-Jandal1 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al ZulfiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)2 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 3
Al Faisaly
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Jandal1 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#13#22#30#41#54#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
#11#21#30#42#56#60#70
Al Bukayriyah