Saudi Professional League02:00 ngày 16/03/2025

Al Taawoun
0 - 2

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl Hilal
38Chỉ số 2447
9Chỉ số 229
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2383
1Chỉ số 32
0Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-3-31353321670188273899
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Mufarrij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sabiri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Al-Nasser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mandash#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Barrow#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Barrow#6

M.Barrow#19

M.Barrow#29

M.Barrow#90

M.Barrow#7

M.Barrow#9

M.Barrow#21

M.Barrow#23

M.Barrow#98
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-13788873682827772911
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Yami#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lodi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.César#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Leonardo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leonardo#9

M.Leonardo#17

M.Leonardo#15

M.Leonardo#21

M.Leonardo#24

M.Leonardo#99

M.Leonardo#7

M.Leonardo#4

M.Leonardo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 0
Al Taawoun
Al Hilal2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 4
Al Hilal
Al Hilal1 - 2
Al Taawoun
Al Hilal3 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Hilal
Al Taawoun0 - 1
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Al Taawoun3 - 0
Damac
Tractor S.C.0 - 0
Al Taawoun
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Taawoun1 - 1
Al-Wakrah Sports Club
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al-Wakrah Sports Club2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Pakhtakor1 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al-Wasl SC0 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
PersepolisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#10#20#30#41#56#60#70
Al Hilal
#12#21#30#42#54#60#70
Al Qadsiah
Al Nassr
Al Wehda Mecca
Al Okhdood
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC