Saudi Professional League23:05 ngày 15/05/2025

Al Riyadh
1 - 3

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Shabab
33Chỉ số 2443
7Chỉ số 34
2Chỉ số 217
10Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
71Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-5-182292155017436201177
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Al-Hawsawi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Selemani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Zaydan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Lega#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lega#87

S.Lega#85

S.Lega#25

S.Lega#10

S.Lega#28

S.Lega#27

S.Lega#40

S.Lega#23

S.Lega#88
Al Shabab
Sơ đồ 4-3-33152430151411567010
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Al-Sharari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Podence#56 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Camara#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#38

Y.Carrasco#7

Y.Carrasco#17

Y.Carrasco#21

Y.Carrasco#66

Y.Carrasco#34

Y.Carrasco#50

Y.Carrasco#90

Y.Carrasco#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Shabab
Al Riyadh0 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Damac
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#21#30#47#54#60#70
Al Shabab
#13#22#30#44#52#60#70
Al Taawoun
Al-Raed SFC